KHU LĂNG MỘ VÀ ĐỀN THỜ CÁC VỊ VUA TRIỀU TRẦN XÃ LONG HƯNG, TỈNH HƯNG YÊN

Giữa miền phù sa trù phú của xã Long Hưng, tỉnh Hưng Yên, Khu Lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Trần sừng sững như một bản anh hùng ca bằng đá và gỗ, nhắc nhớ về một vương triều oanh liệt bậc nhất trong lịch sử dân tộc. Nơi đây không chỉ là chốn tôn nghiêm thờ tự các bậc đế vương khai sáng cơ nghiệp nhà Trần, mà còn là vùng đất phát tích, hưng nghiệp – nơi khởi nguồn của “Hào khí Đông A” vang vọng suốt chiều dài lịch sử Việt Nam.
Vùng đất phát tích của một triều đại anh hùng
Theo sử liệu của Đại Việt sử ký toàn thư, tổ tiên nhà Trần vốn người đất Mân, sau di cư sang Đại Việt và sinh sống bằng nghề chài lưới tại Đông Triều (Quảng Ninh). Đến đời Trần Kinh chuyển về Tức Mặc (Nam Định). Con trai ông là Trần Hấp đã tìm được thế đất tốt tại hương Tinh Cương (vùng Long Hưng ngày nay) và dời mộ cha về đây an táng. Từ bước chuyển ấy, họ Trần gắn bó sâu sắc với mảnh đất này, gây dựng cơ nghiệp, tích lũy điền sản, từng bước trở nên sung túc, hưng thịnh.
Từ nghề sông nước, gia tộc họ Trần chuyển lên định cư trên bờ, phát triển nông tang, mở mang ruộng đất từ năm 1133. Trải qua gần ba thập niên gây dựng, đến đời Trần Lý, thế lực họ Trần tại vùng Thái Đường – Hải Ấp đã đủ mạnh để tạo dựng ảnh hưởng chính trị. Chính nền tảng kinh tế vững vàng và uy tín trong dân chúng đã mở đường cho họ Trần bước lên vũ đài quyền lực vào buổi giao thời đầy biến động cuối triều Lý.
Từ Long Hưng đến Thăng Long – mở nghiệp đế vương
Cuối thế kỷ XII, kinh thành Thăng Long rơi vào loạn lạc. Vua Lý Cao Tông phải lánh nạn, Hoàng tử Sảm được đưa về nương náu tại nhà Trần Lý ở Hải Ấp. Chính tại Long Hưng, Hoàng tử Sảm nên duyên với Trần Thị Dung – ái nữ của Trần Lý. Sự kiện ấy trở thành bước ngoặt quan trọng, đưa họ Trần từng bước nắm giữ quyền lực triều chính.
Sau khi Lý Cao Tông băng hà, Hoàng tử Sảm lên ngôi, tức Lý Huệ Tông. Do không có con trai nối dõi, quyền lực dần chuyển sang tay họ Trần. Dưới sự sắp đặt của Thái sư Trần Thủ Độ, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, mở ra triều đại nhà Trần – một triều đại ghi dấu son chói lọi với ba lần đại thắng quân Nguyên Mông xâm lược.
Ngay từ khi lập quốc, nhà Trần đã thực thi nhiều cải cách sâu rộng: phân phong thái ấp, khai khẩn ruộng đất, củng cố đê điều, xây dựng lực lượng quân đội tinh nhuệ. Khi vó ngựa Nguyên Mông tràn xuống phương Nam, Long Hưng trở thành tuyến phòng thủ chiến lược. Nhân dân các làng Triều Quyến, Gạo, Vải, Quan Bế… đồng lòng thực hiện kế sách “vườn không nhà trống”, góp sức người, sức của cho kháng chiến.
Đỉnh cao của hào khí ấy là mùa xuân năm 1288. Sau đại thắng Bạch Đằng, Thái thượng hoàng Trần Thánh Tông và vua Trần Nhân Tông đã chọn Long Hưng điện làm nơi mở tiệc mừng công. Lễ dâng thắng trận diễn ra trang nghiêm tại Chiêu Lăng, khẳng định khí phách quật cường và tinh thần “lấy dân làm gốc” của triều đại Đông A.
Thái Đường – nơi yên nghỉ của các bậc minh quân
Sau khi dựng nghiệp, nhà Trần vẫn hướng về đất tổ. Hương Tinh Cương được đổi tên thành Thái Đường – vùng đất đặt tôn miếu và lăng tẩm của hoàng gia. Các vị vua đầu triều lần lượt được an táng tại đây:
-
Thái tổ Trần Thừa tại Thọ Lăng.
-
Vua Trần Thái Tông tại Chiêu Lăng.
-
Vua Trần Thánh Tông tại Dụ Lăng.
-
Vua Trần Nhân Tông tại Đức Lăng.
Trải qua hàng trăm năm thăng trầm, nhiều phế tích, mộ phần trong khu “thất tinh” xưa đã không còn nguyên vẹn. Tuy nhiên, khu “tam thai” – tức Khu lăng mộ ngày nay – vẫn được bảo tồn, tôn tạo, trở thành minh chứng sống động cho lịch sử.
Hiện nay, Khu Lăng mộ có diện tích hơn 38.000 m², gồm ba phần chính:
-
Chiêu Lăng (Phần Đa) – nơi an nghỉ của Trần Thái Tông, vị vua đầu tiên đặt nền móng cho cơ nghiệp nhà Trần.
-
Dụ Lăng (Phần Trung) – nơi yên nghỉ của Trần Thánh Tông, vị minh quân văn võ song toàn, giữ vững cơ đồ và cùng con trai lãnh đạo kháng chiến.
-
Đức Lăng (Phần Bụt) – nơi an nghỉ của Trần Nhân Tông, vị vua anh minh, sau xuất gia sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
Không gian lăng mộ tĩnh lặng, trang nghiêm giữa thiên nhiên xanh mát, tạo nên cảm giác linh thiêng mà gần gũi, như nhịp nối giữa quá khứ và hiện tại.
Khu đền thờ – trung tâm sinh hoạt tâm linh
Nếu khu lăng mộ là nơi lắng đọng chiều sâu lịch sử, thì khu đền thờ lại là trung tâm sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng sôi động của cộng đồng. Xưa kia, đền mang tên “Trần đế miếu”, được xây dựng theo bố cục chữ Nhị với 7 gian Tiền tế, 5 gian Hậu cung, chạm khắc tinh xảo đề tài tứ linh, tứ quý. Trải qua chiến tranh và thời gian, ngôi đền bị hư hại. Năm 1990, đền được phục dựng khang trang.
Hiện nay, quần thể đền gồm ba hạng mục chính:
-
Đền Vua – thờ ba vị vua đầu triều cùng Thượng hoàng Trần Thừa, các bậc tiền tổ như Trần Kinh, Trần Hấp, Trần Lý, và hai nhân vật có công mở nghiệp là Trần Thị Dung, Trần Thủ Độ.
-
Đền Thánh – thờ Trần Quốc Tuấn (Hưng Đạo Đại vương), vị anh hùng dân tộc kiệt xuất cùng gia quyến.
-
Đền Mẫu – thờ các quốc mẫu, công chúa đầu triều Trần.
Ba công trình đều quay hướng Nam, hướng về khu lăng mộ, tạo thế hài hòa giữa âm và dương, giữa thờ tự và tưởng niệm.
Lễ hội – nơi hội tụ hồn thiêng sông núi
Hằng năm, từ ngày 13 đến 16 tháng Giêng, Lễ hội đền Trần tại Long Hưng diễn ra trong không khí trang nghiêm và náo nhiệt. Nhân dân địa phương cùng du khách thập phương về dâng hương tưởng niệm các bậc tiên đế, hoàng hậu, danh tướng triều Trần.
Lễ hội có nhiều nghi thức truyền thống như rước nước, nghinh giá, khai chiêng, tế tự; cùng các trò diễn dân gian đặc sắc: thi cỗ cá, vật cầu, đấu gậy, thả diều, chọi gà, nấu cơm cần… Đặc biệt, tục kết chạ giữa hai làng Tam Đường và Vân Đài vẫn được duy trì, thể hiện tinh thần cố kết cộng đồng bền chặt qua bao thế hệ.
Với giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và khoa học, năm 2014, Khu Lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Trần được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt. Lễ hội đền Trần cũng được ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự hội tụ giữa giá trị vật thể và phi vật thể đã làm nên tầm vóc đặc biệt của quần thể di tích này.
Biểu tượng bất diệt của hào khí Đông A
Khu Lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Trần tại Long Hưng không chỉ là điểm đến tâm linh, mà còn là “địa chỉ đỏ” giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ hôm nay và mai sau. Mỗi tấc đất nơi đây đều thấm đẫm mồ hôi, trí tuệ và khí phách của tiền nhân.
Giữa nhịp sống hiện đại, Long Hưng vẫn giữ được vẻ trầm mặc, linh thiêng. Đứng trước những lăng mộ cổ kính, nghe tiếng chuông đền ngân vang giữa chiều xuân, mỗi người như cảm nhận rõ hơn mạch nguồn dân tộc đang chảy trong huyết quản mình.
Hào khí Đông A không chỉ là ký ức vàng son của một triều đại, mà là sức mạnh tinh thần bất diệt của dân tộc Việt Nam. Và trên mảnh đất phát tích Long Hưng, ngọn lửa ấy vẫn luôn âm ỉ cháy, soi sáng niềm tự hào và ý chí tự cường của bao thế hệ người Việt.
