ĐẨY MẠNH TUYÊN TRUYỀN, NÂNG CAO NHẬN THỨC VỀ PHÁT TRIỂN VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC TRONG TÌNH HÌNH MỚI
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, công nghệ sinh học ngày càng khẳng định vai trò là một trong những lĩnh vực then chốt, có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân. Nhận thức rõ tầm quan trọng đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học, tiêu biểu là Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 30/01/2023 của Bộ Chính trị, Nghị quyết số 189/NQ-CP ngày 16/11/2023 của Chính phủ và Chỉ thị số 13/CT-TTg ngày 21/4/2026 của Thủ tướng Chính phủ.
Các văn bản nêu trên đã xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp nhằm phát triển ngành công nghệ sinh học trở thành ngành kinh tế - kỹ thuật quan trọng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và phát triển bền vững. Đồng thời, yêu cầu các cấp, các ngành, địa phương tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức, người lao động cũng như toàn xã hội về vai trò, ý nghĩa của công nghệ sinh học trong tình hình mới.
Trước hết, cần khẳng định rằng công nghệ sinh học không chỉ là lĩnh vực khoa học công nghệ đơn thuần mà còn là công cụ quan trọng để giải quyết nhiều vấn đề cấp thiết của xã hội. Trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghệ sinh học góp phần tạo ra các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất nông nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.
Trong lĩnh vực y tế, công nghệ sinh học đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu, sản xuất vắc-xin, thuốc điều trị, các chế phẩm sinh học và kỹ thuật chẩn đoán hiện đại. Những thành tựu của công nghệ sinh học đã góp phần quan trọng trong phòng, chống dịch bệnh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, nâng cao tuổi thọ và chất lượng sống của người dân. Thực tiễn trong thời gian qua cho thấy, việc chủ động nghiên cứu, làm chủ công nghệ sinh học có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với năng lực ứng phó với các tình huống khẩn cấp về y tế.
Bên cạnh đó, công nghệ sinh học còn được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, xử lý chất thải, sản xuất năng lượng sinh học, góp phần giảm thiểu ô nhiễm và hướng tới phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Trong công nghiệp, công nghệ sinh học mở ra hướng đi mới trong sản xuất vật liệu sinh học, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Để hiện thực hóa các mục tiêu mà Nghị quyết số 36-NQ/TW, Nghị quyết số 189/NQ-CP và Chỉ thị số 13/CT-TTg đã đề ra, công tác tuyên truyền giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Việc nâng cao nhận thức không chỉ dừng lại ở việc phổ biến văn bản mà cần được triển khai sâu rộng, đa dạng về hình thức, phù hợp với từng đối tượng. Đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức, cần quán triệt đầy đủ quan điểm, mục tiêu, nhiệm vụ về phát triển công nghệ sinh học, từ đó chủ động tham mưu, xây dựng và tổ chức thực hiện các chương trình, kế hoạch cụ thể tại cơ quan, đơn vị, địa phương.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, cần tăng cường tuyên truyền để nâng cao nhận thức về cơ hội và tiềm năng của công nghệ sinh học trong sản xuất, kinh doanh. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư đổi mới công nghệ, ứng dụng các thành tựu của công nghệ sinh học vào nâng cao chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích hình thành các doanh nghiệp khoa học công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ sinh học.
Đối với người dân, công tác tuyên truyền cần hướng tới việc nâng cao hiểu biết về lợi ích thiết thực của công nghệ sinh học trong đời sống hằng ngày, từ việc sử dụng các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường đến việc thay đổi thói quen sản xuất, tiêu dùng theo hướng bền vững. Qua đó, tạo sự đồng thuận xã hội, thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ sinh học một cách rộng rãi, hiệu quả.
Song song với công tác tuyên truyền, các cấp, các ngành cần quan tâm hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển công nghệ sinh học. Cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tiếp thu và làm chủ các công nghệ tiên tiến. Đồng thời, cần tăng cường quản lý nhà nước, bảo đảm việc ứng dụng công nghệ sinh học tuân thủ các quy định pháp luật, an toàn sinh học và đạo đức khoa học.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là cơ hội để Việt Nam bứt phá, vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu. Với sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp và sự hưởng ứng của người dân, công nghệ sinh học sẽ thực sự trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh.
Việc triển khai hiệu quả Nghị quyết số 36-NQ/TW, Nghị quyết số 189/NQ-CP và Chỉ thị số 13/CT-TTg không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành khoa học và công nghệ mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức và người lao động cần nâng cao nhận thức, phát huy tinh thần trách nhiệm, chủ động học tập, cập nhật kiến thức, góp phần đưa chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước về phát triển công nghệ sinh học đi vào cuộc sống, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong thời kỳ mới.
